Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
ménlù

门路

Phồn thể: [門路]
Nghĩa tiếng Việtcách làm gì đó; mối quan hệ xã hội đúng đắn
Âm Hán Việtmôn lộ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách làm gì đó
  2. 2 mối quan hệ xã hội đúng đắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập