Cấp: HSK 7–9Từ ghép
门路
Phồn thể: [門路]Nghĩa tiếng Việtcách làm gì đó; mối quan hệ xã hội đúng đắn
Âm Hán Việtmôn lộ
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cách làm gì đó
- 2 mối quan hệ xã hội đúng đắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh