Chữ đơn
闺
Phồn thể: [閨]Nghĩa tiếng Việtcửa vòm nhỏ; phòng khuê; phòng của phụ nữ; (bóng) phụ nữ
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cửa vòm nhỏ
- 2 phòng khuê; phòng của phụ nữ
- 3 (bóng) phụ nữ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 闺女[閨女][khuê nữa]Cấp: HSK 7–9thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; (thông tục) con gái
- 闺窗[閨窗]phòng riêng của phụ nữ; phòng the
- 闺范[閨範]tác phong của quý cô; chuẩn mực dành cho phụ nữ (thời xưa)
- 闺房[閨房]phòng của phụ nữ; phòng khuê; hậu cung
- 闺阁[閨閣]phòng khuê nữ
- 闺阃[閨閫]khuê phòng
- 闺蜜[閨蜜](thân mật) bạn nữ thân thiết; bạn thân; (gốc viết là 閨密|闺密, viết tắt của 閨中密友|闺中密友)
- 闺情[閨情]tình yêu của phụ nữ; niềm đam mê (của phụ nữ)
- 闺秀[閨秀]thiếu nữ gia giáo
- 兰闺[蘭閨]phòng của quý cô (tôn kính)
- 深闺[深閨]phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ; phòng khuê nữ
- 孀闺[孀閨]phòng của quả phụ (cách dùng cũ)