Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

闺

Phồn thể: [閨]
guī
Nghĩa tiếng Việtcửa vòm nhỏ; phòng khuê; phòng của phụ nữ; (bóng) phụ nữ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa