Chữ đơn
阐
Phồn thể: [闡]Nghĩa tiếng Việtdiễn đạt; tiết lộ; khai sáng
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 diễn đạt
- 2 tiết lộ
- 3 khai sáng
- 4 mở ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阐释[闡釋][xén thích]Cấp: HSK 7–9giải thích; diễn giải; dịch
- 阐述[闡述][xén thuật]Cấp: HSK 7–9trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)
- 阐发[闡發]làm rõ; diễn giải; nghiên cứu và giải thích
- 阐明[闡明]làm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng
- 阐示[闡示]minh họa
- 阐扬[闡揚]truyền bá; phát huy
- 推阐[推闡]làm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bày