Từ ghép
阵亡战士纪念日
Phồn thể: [陣亡戰士紀念日]Nghĩa
- 1 Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阵[trận]trận, cơn, đợt, tràng (lượng từ cho mưa, gió, tiếng vỗ tay); trận địaTrang chữ →
- 亡chết; mất; không cònTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →
- 念[nếm]đọc; học (một môn); theo học (một trường)Trang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →