Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阵亡战士纪念日

Phồn thể: [陣亡戰士紀念日]
zhènwángzhànshìjìniànrì
Nghĩa tiếng ViệtNgày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
  • 7 chữ
  • 39 nét