Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿比西尼亚官话

Phồn thể: [阿比西尼亞官話]
Ābǐxīníyà Guānhuà
Nghĩa tiếng Việttiếng Amharic
  • 7 chữ
  • 44 nét