Houzii
← Từ điển
Từ ghép

需要是发明之母

Phồn thể: [需要是發明之母]
xūyàoshìfāmíngzhīmǔ
Nghĩa tiếng ViệtCần thiết là mẹ đẻ của sáng chế (tục ngữ Châu Âu).
  • 7 chữ
  • 53 nét