Chữ đơn
预
Phồn thể: [預]Nghĩa tiếng Việtứng trước; trước; dự trước
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ứng trước
- 2 trước
- 3 dự trước
- 4 chuẩn bị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 预习[預習][dự tập]Cấp: HSK 4chuẩn bị bài
- 预报[預報][dự báo]Cấp: HSK 5dự báo
- 预测[預測][dự trắc]Cấp: HSK 5dự báo; dự đoán
- 预订[預訂][dự đính]Cấp: HSK 5đặt hàng; đặt trước
- 预防[預防][dự phòng]Cấp: HSK 5ngăn ngừa; phòng chống; bảo vệ
- 预计[預計][dự kể]Cấp: HSK 5dự báo; dự đoán; ước tính
- 预约[預約][dự ước]Cấp: HSK 5đặt chỗ; đặt trước; hẹn trước
- 预定[預定][dự định]Cấp: HSK 6lên lịch trước
- 预料[預料][dự liệu]Cấp: HSK 6dự báo; dự đoán; kỳ vọng
- 预期[預期][dự kì]Cấp: HSK 6mong đợi; dự đoán
- 干预[干預][can dự]Cấp: HSK 7–9can thiệp; xen vào; sự can thiệp
- 预备[預備][dự bị]Cấp: HSK 7–9chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị