Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

预

Phồn thể: [預]
yù
Nghĩa tiếng Việtứng trước; trước; dự trước
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ứng trước
  2. 2 trước
  3. 3 dự trước
  4. 4 chuẩn bị

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập