Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

颐

Phồn thể: [頤]
yí
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cằm; hàm; (văn học) nuôi dưỡng; bảo vệ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa