Từ ghép
食之无味,弃之可惜
Phồn thể: [食之無味,棄之可惜]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không đáng ăn, nhưng vứt đi thì tiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: một số thứ giá trị ít ỏi, nhưng vẫn khó lòng từ bỏ
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không đáng ăn, nhưng vứt đi thì tiếc (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: một số thứ giá trị ít ỏi, nhưng vẫn khó lòng từ bỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácTrang chữ →
- 弃từ bỏ; buông bỏ; vứt bỏTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 惜trân trọng; tiếc; thương hạiTrang chữ →