Từ ghép
高丽八万大藏经
Phồn thể: [高麗八萬大藏經]Nghĩa tiếng ViệtĐại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 tấm gỗ và được lưu giữ tại chùa Hải Ấn 海印寺 (Hǎiyìnsì) ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
- 7 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 tấm gỗ và được lưu giữ tại chùa Hải Ấn 海印寺 (Hǎiyìnsì) ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 丽Hàn QuốcTrang chữ →
- 八[bát]tám; 8Trang chữ →
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 藏kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáoTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →