Từ ghép
鲜花插在牛粪上
Phồn thể: [鮮花插在牛糞上]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một bó hoa cắm vào đống phân bò; nghĩa bóng: thật đáng tiếc (như khi một người phụ nữ xinh đẹp kết hôn với một người đàn ông đáng ghét)
- 7 chữ
- 58 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: một bó hoa cắm vào đống phân bò
- 2 nghĩa bóng: thật đáng tiếc (như khi một người phụ nữ xinh đẹp kết hôn với một người đàn ông đáng ghét)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鲜[tiên]tươi; sáng (màu sắc); ngonTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 插[chắp]cắm; vào; đâmTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 牛[ngưu]con bò; trâu bòTrang chữ →
- 粪[phân]phân; chất thảiTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →