Từ ghép
鹅毛
Phồn thể: [鵝毛]Nghĩa
- 1 lông ngỗng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鹅毛笔[鵝毛筆]bút lông ngỗng
- 鹅毛大雪[鵝毛大雪]tuyết lông ngỗng (thành ngữ); tuyết rơi dày và nặng hạt
- 千里鹅毛[千里鵝毛]lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鹅毛 (qiānlǐsòng'émáo)
- 千里寄鹅毛[千里寄鵝毛]lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛
- 千里送鹅毛[千里送鵝毛]lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
- 礼轻人意重,千里送鹅毛[禮輕人意重,千里送鵝毛]lông ngỗng gửi từ xa, lễ vật nhẹ nhưng ý nghĩa nặng (thành ngữ); Quan trọng không phải là món quà mà là tấm lòng phía sau.
- 千里送鹅毛,礼轻情意重[千里送鵝毛,禮輕情意重]lông ngỗng gửi từ xa, món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng (thành ngữ); Không quan trọng món quà, mà là tấm lòng.
- 千里送鹅毛,礼轻人意重[千里送鵝毛,禮輕人意重]lông ngỗng gửi từ xa, quà tặng nhẹ nhưng ý nghĩa nặng (thành ngữ); Không quan trọng quà tặng, mà là tấm lòng.