Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一事无成

Phồn thể: [一事無成]
yíshìwúchéng
Nghĩa tiếng Việtkhông đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu
Âm Hán Việtnhất sự vô thành
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa