Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一心一意

yìxīnyíyì
Nghĩa tiếng Việttập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm
Âm Hán Việtnhất tâm nhất ý
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa