Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一朝被蛇咬,十年怕井绳

Phồn thể: [一朝被蛇咬,十年怕井繩]
yìzhāobèishéyǎoshíniánpàjǐngshéng
Nghĩa tiếng Việtmột lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng; một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa