Từ ghép
一朝被蛇咬,十年怕井绳
Phồn thể: [一朝被蛇咬,十年怕井繩]Nghĩa tiếng Việtmột lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng; một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng
- 2 một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 朝buổi sángTrang chữ →
- 被[bị]bị, được (giới từ chỉ bị động); chăn, mềnTrang chữ →
- 蛇[xà]rắn; xàTrang chữ →
- 咬[rao]cắn; đớpTrang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 井[tỉnh]cái giếng; gọn gàng; ngăn nắpTrang chữ →
- 绳dây thừngTrang chữ →