Từ ghép
上海环球金融中心
Phồn thể: [上海環球金融中心]Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời
- 8 chữ
- 64 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 环[hoàn]nhẫn; vòng; lặpTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 融[dung]tan; chảy; hòa lẫnTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →