Chữ đơnChữ đa âm
世
Nghĩa
- 1 cuộc đời
- 2 tuổi
- 3 thế hệ
- 4 kỷ nguyên
- 5 thế giới
- 6 cuộc sống
- 7 thời đại
- 8 hậu duệ
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 quý tộc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 世界[thế giới]Cấp: HSK 3thế giới (LT:个 (gè))
- 世纪[世紀][thế kỉ]Cấp: HSK 4thế kỷ; Lượng từ:个 (gè)
- 去世[khứ thế]Cấp: HSK 5qua đời; chết
- 后世[後世][hậu thế]Cấp: HSK 7–9hậu thế
- 家世[gia thế]Cấp: HSK 7–9gia cảnh
- 世代[thế đại]Cấp: HSK 7–9nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại
- 世故[thế cố]Cấp: HSK 7–9sự đời
- 世间[世間][thế gian]Cấp: HSK 7–9thế gian; trái đất
- 世人[thế nhân]Cấp: HSK 7–9người đời (nói chung); người trên thế giới; mọi người
- 逝世Cấp: HSK 7–9qua đời; chết
- 问世[問世][vấn thế]Cấp: HSK 7–9được xuất bản; ra mắt
- 举世瞩目[舉世矚目]Cấp: HSK 7–9nhận được sự chú ý toàn thế giới
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Động từ văn viết 彰显 + Giá trị / Tinh thần / Bản sắc · Tác phẩm / Di sản + 彰显了 + Phẩm chất / Chiều sâu văn hoáHSK 7–9
- Thành ngữ gắn kết vận mệnh 休戚与共 · A 与 B + 休戚与共 (gắn bó mật thiết cùng chung vận mệnh)HSK 7–9