Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

世

shì
Nghĩa tiếng Việtcuộc đời; tuổi; thế hệ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc đời
  2. 2 tuổi
  3. 3 thế hệ
  4. 4 kỷ nguyên
  5. 5 thế giới
  6. 6 cuộc sống
  7. 7 thời đại
  8. 8 hậu duệ
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 quý tộc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

世

Shì
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi4]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập