Từ ghép
两国相争,不斩来使
Phồn thể: [兩國相爭,不斬來使]Nghĩa
- 1 hai nước giao tranh, không chém sứ giả (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 两[lưỡng]hai; cả hai; một vàiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 争[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 斩[trảm]chặt đầu (như một hình thức tử hình); chặtTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 使[sứ]khiến; làm cho; cho phépTrang chữ →