Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两国相争,不斩来使

Phồn thể: [兩國相爭,不斬來使]
liǎngguóxiāngzhēngbùzhǎnláishǐ
Nghĩa tiếng Việthai nước giao tranh, không chém sứ giả (thành ngữ)
  • 9 chữ