Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中共

Zhōng Gòng
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 中国共产党 (ZhōngguóGòngchǎndǎng), Đảng Cộng sản Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 中国共产党 (ZhōngguóGòngchǎndǎng), Đảng Cộng sản Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập