Từ ghép
中共
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 中国共产党 (ZhōngguóGòngchǎndǎng), Đảng Cộng sản Trung Quốc
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 viết tắt của 中国共产党 (ZhōngguóGòngchǎndǎng), Đảng Cộng sản Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 中共九大Đại hội lần thứ 9 của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1969
- 中共中央Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中国共产党中央委员会 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuì)
- 中共中央办公厅[中共中央辦公廳]Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng; viết tắt 中办 (ZhōngBàn)
- 中共中央宣传部[中共中央宣傳部]Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
- 中共中央组织部[中共中央組織部]Ban Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, giám sát việc bổ nhiệm đảng viên vào các vị trí chính thức trên toàn Trung Quốc; viết tắt 中组部 (Zhōngzǔbù)
- 中共中央纪委监察部[中共中央紀委監察部]ủy ban kỷ luật đảng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan