Từ ghép
中国船舶重工集团公司
Phồn thể: [中國船舶重工集團公司]Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)
- 10 chữ
- 73 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 船[thuyền]thuyền; tàu; tàu thủyTrang chữ →
- 舶tàuTrang chữ →
- 重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →