Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
丸
Nghĩa tiếng Việtquả cầu; viên thuốc; viên
Âm Hán Việthoàn
- 1 chữ
- 3 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quả cầu
- 2 viên thuốc
- 3 viên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丸子[hoàn tí]Cấp: HSK 7–9viên thuốc; viên; viên thịt
- 定心丸[định tâm hoàn]Cấp: HSK 7–9thuốc an thần; điều gì đó làm yên tâm
- 弹丸[彈丸]viên bi; viên nhỏ
- 睾丸tinh hoàn
- 睪丸biến thể Đài Loan của 睾丸 (gāowán)
- 贡丸[貢丸]viên thịt heo
- 萘丸băng phiến; viên naphtalen
- 肉丸viên thịt; thịt viên
- 丸剂[丸劑]viên thuốc
- 丸山Maruyama (họ và địa danh của Nhật Bản)
- 须丸[須丸]quặng hematit Fe2O3
- 药丸[藥丸]viên thuốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ