Cấp: HSK 5Chữ đơn
亿
Phồn thể: [億]Nghĩa
- 1 100 triệu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 亿万[億萬][ức vạn]Cấp: HSK 7–9hàng triệu triệu
- 千亿[千億]vô số; trăm tỷ
- 十亿[十億]một tỷ; giga-
- 万亿[萬億]nghìn tỷ
- 杨亿[楊億]Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
- 十多亿[十多億]hơn một tỷ; nhiều hơn một tỷ
- 数十亿[數十億]vài tỷ
- 以亿计[以億計]tính bằng hàng tỷ
- 十亿位元[十億位元]gigabit
- 数以亿计[數以億計]vô số; không đếm xuể
- 亿万富豪[億萬富豪]tỷ phú
- 亿万富翁[億萬富翁]tỷ phú; triệu phú
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 腰[yêu]Cấp: HSK 5eo; lưng dưới; túi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này