Từ ghép
仇人相见,分外眼红
Phồn thể: [仇人相見,分外眼紅]Nghĩa
- 1 khi kẻ thù chạm mặt, mắt họ rực lửa hận thù (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 仇[cừu]hận; thù địch; căm ghétTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 分phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →