Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仇人相见,分外眼红

Phồn thể: [仇人相見,分外眼紅]
chóurénxiāngjiànfènwàiyǎnhóng
Nghĩa tiếng Việtkhi kẻ thù chạm mặt, mắt họ rực lửa hận thù (thành ngữ)
  • 9 chữ