Chữ đơn
企
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企业 (qǐyè); cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi
- 2 viết tắt của 企业 (qǐyè)
- 3 cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 企业[企業][xí nghiệp]Cấp: HSK 5công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
- 企图[企圖][xí đồ]Cấp: HSK 7–9cố gắng; thử
- 国企[國企]doanh nghiệp nhà nước; (Đài Loan) viết tắt của 國際企業管理|国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế (một môn học)
- 科企khoa học và công nghệ và công nghiệp; công ty công nghệ
- 民企doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mínyíngqǐyè))
- 翘企[翹企]mong mỏi trông chờ; khao khát
- 企鹅[企鵝]chim cánh cụt
- 企划[企劃]lên kế hoạch; dàn ý; thiết kế
- 企及hy vọng đạt được; phấn đấu cho
- 企慕ngưỡng mộ
- 企盼mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó
- 企求tìm kiếm; hy vọng đạt được; khao khát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Cụm kết nối suy luận 由此可见 / 综上所述 · Nêu dẫn chứng thực tế + 由此可见 / 综上所述 + Kết luận tổng quátHSK 6
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6