Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

侠

Phồn thể: [俠]
xiá
Nghĩa tiếng Việthiệp sĩ; dũng cảm và hào hiệp; anh hùng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa