Chữ đơn
侠
Phồn thể: [俠]Nghĩa tiếng Việthiệp sĩ; dũng cảm và hào hiệp; anh hùng
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiệp sĩ
- 2 dũng cảm và hào hiệp
- 3 anh hùng
- 4 anh dũng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 武侠[武俠][vũ hiệp]Cấp: HSK 7–9hiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc); hiệp khách
- 大侠[大俠]hiệp sĩ; kiếm sĩ; chiến binh cao quý
- 豪侠[豪俠]dũng cảm và hào hiệp
- 任侠[任俠]hào hiệp; giúp đỡ kẻ yếu vì công lý
- 侠客[俠客]người nghĩa hiệp; hiệp khách
- 侠气[俠氣]tinh thần hiệp sĩ
- 侠士[俠士]hiệp sĩ
- 侠义[俠義]nghĩa hiệp; tinh thần hiệp sĩ; hiệp khách
- 游侠[遊俠]hiệp sĩ lang thang
- 蝙蝠侠[蝙蝠俠]Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh
- 独行侠[獨行俠]người đơn độc; người độc thân; người sống một mình
- 钢铁侠[鋼鐵俠]Người Sắt, siêu anh hùng truyện tranh