Chữ đơn
侨
Phồn thể: [僑]Nghĩa tiếng Việtngười di cư; cư trú ở nước ngoài
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người di cư
- 2 cư trú ở nước ngoài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 华侨[華僑][hoa quều]Cấp: HSK 7–9Hoa kiều; người Hoa hải ngoại; (theo nghĩa hẹp) người Trung Quốc di cư nhưng vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc
- 撤侨[撤僑]sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
- 归侨[歸僑]người Hoa trở về Trung Quốc sau khi sống ở nước ngoài
- 侨胞[僑胞]đồng bào sống ở nước ngoài
- 侨居[僑居]sống xa quê hương; cư trú ở nước ngoài
- 侨眷[僑眷]thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài
- 侨民[僑民]kiều bào
- 侨务[僑務]các vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)
- 侨乡[僑鄉]quê hương của người Hoa hải ngoại
- 外侨[外僑]người nước ngoài
- 越侨[越僑]Người Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)
- 华侨报[華僑報]Va Kio Daily