Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全球位置测定系统

Phồn thể: [全球位置測定系統]
quánqiúwèizhìcèdìngxìtǒng
Nghĩa tiếng ViệtGPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)
  • 8 chữ
  • 70 nét