Từ ghép
八仙过海,各显其能
Phồn thể: [八仙過海,各顯其能]Nghĩa
- 1 xem 八仙過海,各顯神通|八仙过海,各显神通 (Bāxiānguòhǎigèxiǎnshéntōng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 八[bát]tám; 8Trang chữ →
- 仙tiênTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 各[các]mỗi; từngTrang chữ →
- 显[hiển]làm cho thấy; tiết lộ; nổi bậtTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →