Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
jù

具

Nghĩa tiếng Việtcông cụ; thiết bị; dụng cụ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 12 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công cụ
  2. 2 thiết bị
  3. 3 dụng cụ
  4. 4 trang bị
  5. 5 nhạc cụ
  6. 6 tài năng
  7. 7 khả năng
  8. 8 sở hữu
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 có
  2. 10 cung cấp
  3. 11 phát biểu
  4. 12 lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập