Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出面

chūmiàn
Nghĩa tiếng Việtđích thân xuất hiện; xen vào; bước ra
Âm Hán Việtxuất diện
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa