Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

划得来

Phồn thể: [划得來]
huádelái
Nghĩa tiếng Việtđáng; làm thì có lời
Âm Hán Việthoạch đắc lai
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáng
  2. 2 làm thì có lời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập