Chữ đơnChữ đa âm
厉
Phồn thể: [厲]Nghĩa tiếng Việtnghiêm khắc; nghiêm trọng
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghiêm khắc
- 2 nghiêm trọng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 厉害[厲害][lẹ hại]Cấp: HSK 4(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc; (về người) nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn; (về động vật) hung dữ
- 严厉[嚴厲][nghiêm lẹ]Cấp: HSK 6nghiêm khắc; nghiêm ngặt
- 再接再厉[再接再厲][tái tiếp tái lẹ]Cấp: HSK 7–9tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừng
- 猖厉[猖厲]điên cuồng và bạo lực
- 粗厉[粗厲]khàn khàn (giọng); giọng thô
- 尖厉[尖厲]chói tai (giọng)
- 皎厉[皎厲]kiêu ngạo
- 峻厉[峻厲]tàn nhẫn; không thương tiếc
- 厉鬼[厲鬼]linh hồn độc ác; quỷ
- 凌厉[凌厲]nhanh và mãnh liệt; mãnh liệt; mạnh mẽ
- 厉声[厲聲]giọng nghiêm khắc
- 厉行[厲行]làm (gì đó) một cách nghiêm ngặt; nghiêm túc