Houzii
← Từ điển
Từ ghép

原核细胞型微生物

Phồn thể: [原核細胞型微生物]
yuánhéxìbāoxíngwēishēngwù
Nghĩa tiếng Việtvi sinh vật loại tế bào nhân sơ
  • 8 chữ
  • 72 nét