Từ ghép
原核细胞型微生物
Phồn thể: [原核細胞型微生物]Nghĩa
- 1 vi sinh vật loại tế bào nhân sơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →