Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反美是工作赴美是生活

fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Měishìgōngzuòfù MěishìshēnghuóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchống Mỹ là công việc, đến Mỹ là cuộc sống (bình luận hài hước về những nhân vật công khai bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)
  • 10 chữ
  • 73 nét