Từ ghép
台湾民主自治同盟
Phồn thể: [台灣民主自治同盟]Nghĩa
- 1 Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →
- 湾vịnh; vũng; thả neoTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →