Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

咎

jiù
Nghĩa tiếng Việtlỗi; đổ lỗi; trừng phạt
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗi
  2. 2 đổ lỗi
  3. 3 trừng phạt
  4. 4 tai họa
  5. 5 điều bất hạnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập