Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

哺

bǔ
Nghĩa tiếng Việtcho ăn
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 cho ăn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哺

Phồn thể: [餔]
bū
Nghĩa tiếng Việtăn; bữa tối
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn
  2. 2 bữa tối

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập