Từ ghép
国家医疗服务体系
Phồn thể: [國家醫療服務體系]Nghĩa
- 1 Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 疗điều trị; chữa trị; liệu phápTrang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →