Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国语注音符号第一式

Phồn thể: [國語注音符號第一式]
Guóyǔzhùyīnfúhàodìyīshì
Nghĩa tiếng ViệtKý hiệu Phiên âm Tiếng Trung 1 (tên chính thức của hệ thống phiên âm tiếng Trung sử dụng ở Đài Loan); Bopomofo; viết tắt là 注音一式 (zhùyīnyīshì)
  • 9 chữ
  • 68 nét
  • 3 nghĩa