Từ ghép
国语注音符号第一式
Phồn thể: [國語注音符號第一式]Nghĩa tiếng ViệtKý hiệu Phiên âm Tiếng Trung 1 (tên chính thức của hệ thống phiên âm tiếng Trung sử dụng ở Đài Loan); Bopomofo; viết tắt là 注音一式 (zhùyīnyīshì)
- 9 chữ
- 68 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ký hiệu Phiên âm Tiếng Trung 1 (tên chính thức của hệ thống phiên âm tiếng Trung sử dụng ở Đài Loan)
- 2 Bopomofo
- 3 viết tắt là 注音一式 (zhùyīnyīshì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 注[chú]tiêm; chú ý; rót vàoTrang chữ →
- 音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →
- 符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →
- 号[hiệu]số thứ tự; ngày trong tháng; dấuTrang chữ →
- 第[đệ]thứ... (tiền tố chỉ số thứ tự, ví dụ 第一 thứ nhất)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →