Từ ghép
国际奥林匹克委员会
Phồn thể: [國際奧林匹克委員會]Nghĩa
- 1 Uỷ ban Olympic Quốc tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 奥tối nghĩa; huyền bíTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 匹[thất]con, tấm (lượng từ cho ngựa, la hoặc cuộn vải); sánh ngangTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →