Từ ghép
国际肿瘤研究机构
Phồn thể: [國際腫瘤研究機構]Nghĩa
- 1 Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 肿[thũng]bị sưng; sưng; phồngTrang chữ →
- 瘤khối uTrang chữ →
- 研nghiền; học; nghiên cứuTrang chữ →
- 究rốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thậnTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 构xây dựng; hình thành; tạo nênTrang chữ →