Từ ghép
国际航空运输协会
Phồn thể: [國際航空運輸協會]Nghĩa
- 1 Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →
- 输[thâu]thua, thất bại; vận chuyển, truyền dẫn; nhập vàoTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →