Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垂直和短距起落飞机

Phồn thể: [垂直和短距起落飛機]
chuízhíhéduǎnjùqǐluòfēijī
Nghĩa tiếng Việtmáy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn
  • 9 chữ
  • 78 nét