Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

多年来

Phồn thể: [多年來]
duōniánlái
Nghĩa tiếng Việttrong nhiều năm qua
Âm Hán Việtđa nên lai
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 trong nhiều năm qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập