Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

天地

tiāndì
Nghĩa tiếng Việttrời đất; thế giới; phạm vi
Âm Hán Việtthiên địa
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trời đất
  2. 2 thế giới
  3. 3 phạm vi
  4. 4 lĩnh vực hoạt động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập