Cấp: HSK 7–9Từ ghép
天地
Nghĩa
- 1 trời đất
- 2 thế giới
- 3 phạm vi
- 4 lĩnh vực hoạt động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拜天地thờ cúng trời đất; nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống; còn gọi là 拜堂
- 天地会[天地會]Tiandihui (tổ chức huynh đệ Trung Quốc)
- 新天地Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)
- 别有天地[別有天地]cảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêng
- 天地良心thành thật mà nói; nói thật lòng
- 天地悬隔[天地懸隔]nghĩa đen: khoảng cách giữa trời và đất (thành ngữ); nghĩa bóng: sự khác biệt lớn về quan điểm
- 天地玄黄[天地玄黃]câu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文 (Qiānzìwén)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 寒冬[hàn đông]Cấp: HSK 6mùa đông lạnh