Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天津环球金融中心

Phồn thể: [天津環球金融中心]
Tiānjīn Huánqiú Jīnróng Zhōngxīn
Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân hoặc Tháp Jin; viết tắt là 津塔 (Jīntǎ)
  • 8 chữ
  • 64 nét
  • 2 nghĩa