Từ ghép
好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇
Phồn thể: [好學近乎知,力行近乎仁,知恥近乎勇]Nghĩa tiếng Việtyêu học hỏi gần với trí thức, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm (Khổng Tử)
- 17 chữ
Nghĩa
- 1 yêu học hỏi gần với trí thức, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm (Khổng Tử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]thích; có khuynh hướng; dễTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →
- 乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →
- 乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 耻(hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhụcTrang chữ →
- 近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →
- 乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →
- 勇dũng cảmTrang chữ →