Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

始

shǐ
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; khởi đầu; sau đó
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu
  2. 2 khởi đầu
  3. 3 sau đó
  4. 4 chỉ sau đó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập