Chữ đơn
始
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; khởi đầu; sau đó
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt đầu
- 2 khởi đầu
- 3 sau đó
- 4 chỉ sau đó
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 开始[開始][khai thuỷ]Cấp: HSK 2bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
- 始终[始終][thuỷ chung]Cấp: HSK 5từ đầu đến cuối; luôn luôn
- 原始[nguyên thuỷ]Cấp: HSK 6đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
- 创始人[創始人][sáng thuỷ nhân]Cấp: HSK 7–9người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
- 自始至终[自始至終][tự thuỷ chí chung]Cấp: HSK 7–9từ đầu đến cuối (thành ngữ)
- 倡始khởi xướng
- 创始[創始]khởi xướng; sáng lập
- 初始ban đầu; điểm bắt đầu
- 更始bắt đầu mới; tái sinh
- 固始huyện Gushi ở Xinyang 信陽|信阳, Hà Nam
- 建始Huyện Kiến Thỉ trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi 恩施土家族苗族自治州 (ĒnshīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu), Hồ Bắc
- 起始bắt nguồn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trạng ngữ chỉ thời thơ ấu 从小 (cóngxiǎo) · Chủ ngữ + 从小 + (就) + Động từ / Tính từHSK 2
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi) · 该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)HSK 3
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6