Từ ghép
委内瑞拉马脑炎病毒
Phồn thể: [委內瑞拉馬腦炎病毒]Nghĩa
- 1 virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 瑞may mắn; tốt lành; thuận lợiTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →
- 炎ngọn lửa; viêmTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →