Houzii
← Từ điển
Từ ghép

委内瑞拉马脑炎病毒

Phồn thể: [委內瑞拉馬腦炎病毒]
Wěinèiruìlāmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎoyánbìngdúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvirus viêm não ngựa Venezuela (VEE)
  • 9 chữ
  • 73 nét