Từ ghép
姜太公钓鱼,愿者上钩
Phồn thể: [姜太公釣魚,願者上鉤]Nghĩa tiếng ViệtJiang Ziya câu cá, ai muốn thì cắn câu (thành ngữ, chỉ việc hiền triết thời xưa 姜子牙 câu cá không mồi và lưỡi câu trên mặt nước); tự đưa đầu vào rọ
- 10 chữ
Nghĩa
- 1 Jiang Ziya câu cá, ai muốn thì cắn câu (thành ngữ, chỉ việc hiền triết thời xưa 姜子牙 câu cá không mồi và lưỡi câu trên mặt nước); tự đưa đầu vào rọ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 姜gừngTrang chữ →
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 钓câu cá bằng lưỡi câu và mồiTrang chữ →
- 鱼[ngư]cáTrang chữ →
- 愿[nguyện]mong muốn, hy vọng, ước nguyện; sẵn lòngTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 钩móc; khâu; móc lenTrang chữ →